Lúa gieo thưa hơn, không giữ nước ngập liên tục. Máy sạ hàng thay cho người cấy. Những tiến bộ kỹ thuật mới áp dụng vào sản xuất lúa trên cánh đồng xã Long Hưng (Hưng Yên), xã Yên Cường (Ninh Bình) hay xã Tân An (Hải Phòng) suốt tuần qua khiến người dân trầm trồ.
Đây là những thửa ruộng đầu tiên áp dụng mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp do Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI) cùng các địa phương và cơ quan liên quan triển khai tại miền Bắc.
Những mô hình giai đoạn này chưa đặt trọng tâm vào sản lượng mà nhằm đo đạc, chuẩn hóa quy trình canh tác lúa giảm phát thải. Đó cũng là bước khởi đầu cho sự chuyển đổi sâu rộng hơn: chuyển từ sản xuất lúa dựa trên sản lượng sang sản xuất dựa trên giá trị, trong đó yếu tố môi trường và phát thải khí nhà kính trở thành tiêu chí quan trọng.

Khi môi trường là giá trị thặng dư
Theo ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, mục tiêu trung hòa phát thải vào năm 2050 đã được cụ thể hóa bằng trách nhiệm của từng lĩnh vực. Riêng ngành trồng trọt đặt mục tiêu đến năm 2035 phải giảm tối thiểu 15% phát thải khí nhà kính so với năm 2020.
Muốn vậy, không thể chỉ kêu gọi chung chung mà phải tạo ra phương pháp kỹ thuật có thể kiểm chứng. Vì thế, song song với các mô hình canh tác, ngành trồng trọt đang xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV). Khi áp dụng quy trình, lượng phát thải giảm bao nhiêu sẽ được tính toán cụ thể. Điều này mở ra khả năng truy xuất nguồn gốc theo tiêu chí môi trường - yếu tố ngày càng quan trọng trong thương mại nông sản toàn cầu.
Việc chứng minh bằng số liệu cũng là tiền đề để chuyển lợi ích môi trường thành giá trị kinh tế. Trong bối cảnh nhiều thị trường lớn đặt ra yêu cầu khắt khe về phát thải và trách nhiệm sinh thái, sản phẩm lúa gạo nếu được xác nhận sản xuất theo quy trình phát thải thấp sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Không còn chỉ là hạt gạo đạt chuẩn vệ sinh, mà là hạt gạo “có câu chuyện”, có chứng nhận, có nhãn nhận diện. Đây được xem là con đường xây dựng thương hiệu gạo Việt trong giai đoạn mới.
Để đạt được điều đó, quy trình canh tác đang được hoàn thiện theo hướng đồng bộ nhiều yếu tố thay vì dựa vào một kỹ thuật đơn lẻ. Từ giảm lượng giống, điều chỉnh phân bón, kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật tới quản lý nước tưới theo phương pháp ngập - khô xen kẽ đều nhằm mục tiêu vừa giảm chi phí vừa giảm phát thải. Cơ giới hóa đóng vai trò quan trọng, bởi khi gieo sạ và bón phân chính xác, cây lúa phát triển đồng đều hơn, hạn chế sâu bệnh, giảm nhu cầu hóa chất.
Kinh nghiệm từ các mô hình phía Nam cho thấy giảm đầu vào không đồng nghĩa giảm năng suất. Ngược lại, ruộng thông thoáng hơn, cây lúa cứng hơn, ít đổ ngã và hiệu quả kinh tế cao hơn. Điều quan trọng là phải điều chỉnh quy trình phù hợp từng vùng. Đồng bằng sông Hồng có điều kiện đất đai và khí hậu riêng, vì vậy không thể áp dụng máy móc một công thức chung.

Các mô hình đã, đang và sẽ triển khai được coi là bước thử nghiệm để kiểm chứng toàn bộ hệ thống, từ kỹ thuật, chi phí đến phát thải. Sau một vài vụ, khi dữ liệu ổn định và đủ tin cậy, quy trình sẽ trở thành hướng dẫn chung và được nhân rộng. Mục tiêu không dừng ở một vài thửa ruộng mà là hình thành vùng sản xuất lớn, nơi mọi khâu canh tác tuân theo cùng một chuẩn kỹ thuật. Khi đó, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận môi trường mới có ý nghĩa thực tế.
"Hiệu quả kinh tế được xem là yếu tố quyết định sự lan tỏa", ông Mạnh chia sẻ. Khi lượng giống, phân bón và thuốc giảm, chi phí sản xuất hạ xuống đáng kể. Cơ giới hóa giúp giảm công lao động, trong khi năng suất được giữ ổn định. Tổng hợp các yếu tố này làm tăng lợi nhuận trên mỗi hecta. Chính lợi ích trực tiếp này mới tạo động lực để nông dân tự nguyện tham gia, và cũng là điều kiện để duy trì sản xuất lúa bền vững trong bối cảnh lao động nông thôn ngày càng giảm.
Đầu tư cho thị trường tương lai
Từ góc độ thị trường, thay đổi lớn nhất của những cánh đồng lúa phát thải thấp không nằm ở năng suất mà ở cách nhìn về sản phẩm. Trước đây, gạo Việt Nam cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá và sản lượng. Trong giai đoạn mới, yếu tố môi trường trở thành tiêu chí quan trọng. Các nước nhập khẩu không chỉ hỏi gạo có ngon không mà còn hỏi được trồng như thế nào, phát thải bao nhiêu, có xác định được "dấu chân carbon" hay không, sử dụng tài nguyên ra sao?
"Việc áp dụng quy trình giảm phát thải không còn là chi phí bổ sung mà là đầu tư cho thị trường tương lai", Phó Cục trưởng Nguyễn Quốc Mạnh bày tỏ. Rõ ràng, khi tiêu chuẩn quốc tế ngày càng được nâng cao, những quốc gia đi trước trong sản xuất bền vững sẽ có lợi thế cạnh tranh. Việt Nam đang chọn con đường trở thành một trong những quốc gia tiên phong trong canh tác nông nghiệp phát thải thấp, và cây lúa là bước khởi đầu phù hợp vì vừa có quy mô lớn vừa gắn với sinh kế của hàng triệu nông dân.

Đề án sản xuất trồng trọt giảm phát thải đang được triển khai, do đó, không dừng lại ở cây lúa. Song song với hoàn thiện quy trình trên lúa, các cây trồng khác như cà phê, sắn và nhiều cây trồng chủ lực sẽ được xây dựng quy trình tương tự. Mục tiêu là toàn bộ lĩnh vực trồng trọt từng bước chuyển sang mô hình phát thải thấp. Điều đó không chỉ đáp ứng cam kết về khí hậu mà còn tạo ra nền nông nghiệp giá trị cao, bền vững và có trách nhiệm hơn.
Kỳ vọng đặt ra không đơn thuần là những vụ mùa thành công mà là một hệ thống sản xuất mới. Nông dân có thu nhập ổn định hơn, sản phẩm có giá trị cao hơn và nông nghiệp đáp ứng được yêu cầu của thế giới về phát triển bền vững. Những cánh đồng lúa thí điểm ở Đồng bằng sông Hồng ở vụ xuân 2026 có lẽ mang ý nghĩa lớn hơn là quy mô diện tích. Đó là bước chuyển từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang nền nông nghiệp xanh, trách nhiệm, nơi mỗi hạt gạo không chỉ là lương thực mà còn là minh chứng cho trách nhiệm với môi trường của quốc gia.
Nhìn rộng hơn, những thay đổi đang diễn ra ở Đồng bằng sông Hồng cho thấy hướng phát triển mới của nông nghiệp Việt Nam. Không còn chỉ là câu chuyện tăng năng suất bằng mọi giá mà là cân bằng giữa năng suất, chi phí, môi trường và thị trường. Khi quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa, lợi ích kinh tế được chứng minh và giá trị thương mại được hình thành, mô hình sẽ lan tỏa tự nhiên. Và khi đó, hạt gạo Việt Nam sẽ có thêm lợi thế cạnh tranh trên trường quốc tế, đó là chất lượng sinh thái của nó.
Phó Cục trưởng Nguyễn Quốc Mạnh nói: "Thí điểm lần này có vai trò như một phòng thí nghiệm ngoài thực địa, nơi các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường được kiểm chứng đồng thời. Khi kết quả được xác nhận, Cục sẽ có những hướng dẫn chính thức để các địa phương triển khai trên diện rộng, tiến tới hình thành vùng nguyên liệu lớn".




