
Khối lượng
202,00
KL thỏa thuận
Giá trị vốn hóa
Giá trị sổ sách
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
0,22
Trần
80,30
Tham chiếu
75,10
Sàn
69,90
Mở cửa
70,50
Giá cao nhất 52 tuần
73,50
Giá thấp nhất 52 tuần
69,90
KLGD bình quân 30 ngày
432,288.24
NN Mua (YTD)
22,00
Cao nhất
73,50
Thấp nhất
69,90
NN bán
38,00
NN mua
22,00
PE
EPS trailling
0,00
P/E trailling
0,00
Beta
0,00
Các mốc lịch sử
Các mốc lịch sử
Thông tin niêm yết
Lĩnh vực SXKD chính

| Tên | Địa chỉ | Thuộc ngành | Nắm giữ |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ Phần Bình Điền Lâm Đồng | Phú Thạnh, Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG NGHIỆP | 51% |
| Công ty Cổ Phần Bình Điền Mê Kông | Lô A10.1, Đường D3, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Nin | CÔNG NGHIỆP | 51% |
| Công ty Cổ phần Bình Điền Ninh Bình | Khu CN Khánh Phú, xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình | CÔNG NGHIỆP | 51% |
| Công ty Cổ Phần Bình Điền Quảng Trị | Lô 22, Khu Công nghiệp Quán Ngan, xã Gio Châu, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị | CÔNG NGHIỆP | 51% |
| Công ty TNHH MTV Thể thao Bình Điền – Long An | Khu CN Long Định - Long Cang, xã Long Định, huyện Cần Đước, tỉnh Long An | ---->Dệt may & Trang phục, phụ kiện | 100% |